Một bên là cách con người nhìn thế giới, nhìn nhân sinh, định giá điều gì đáng quý và đáng chọn. Một bên là những hệ tư tưởng trải qua hàng nghìn năm suy nghiệm về tu thân, xử thế và soi chiếu bản tâm. Nhưng nếu Tam quan quyết định cách ta nhìn Đời, thì thứ gì đã tạo nên Tam quan của chính ta?
Một bên là cách con người nhìn thế giới, nhìn nhân sinh, nhìn điều gì đáng quý và điều gì đáng chọn. Một bên là những hệ tư tưởng đã trải qua hàng nghìn năm suy nghiệm về cách con người tu thân, xử thế và soi chiếu chính mình.
Cái nhìn của một con người không tự nhiên mà thành. Ta tiếp nhận từ đời sống, hình thành qua từng va chạm trải nghiệm, rồi dần trưởng thành và bám rễ trong những điều mình từng tin. Những gì từng trải qua trở thành căn cứ để phán đoán; những gì từng tin tưởng dần trở thành thước đo duy nhất để ta định giá đúng sai, được mất, nên hay không nên.
Vì thế, Tam quan có thể quyết định cách ta nhìn Đời, nhưng Tam quan của ta chưa chắc đã là chân lý về Đời.
Đây mới chính là chỗ sâu nhất của vấn đề.
Ta thường ngộ nhận mình đang nhìn thế giới như nó vốn có. Nhưng rất nhiều khi, thứ ta nhìn thấy chỉ là thế giới sau khi đã bị khúc xạ qua lăng kính chủ quan của chính mình. Cái ta gọi là “đúng”, đôi khi chỉ là điều phù hợp với những gì ta đã từng tiếp nhận; cái ta vội vã gọi là “sai”, đôi khi chỉ là điều nằm ngoài giới hạn nhận thức hiện tại của bản thân.
Nếu không đủ tỉnh táo để nhận ra điều ấy, con người rất dễ dùng chính Tam quan của mình để đo lường, phán xét tất cả nhân tình thế thái, mà quên mất một việc quan trọng hơn muôn phần: Soi lại chiếc lăng kính đang được mình dùng để phán xét.
Và đây cũng là nơi Tam giáo bắt đầu chạm vào Tam quan.
Không phải để phân định xem Tam giáo đứng trên Tam quan, hay Tam quan đứng trên Tam giáo. Mà bởi Nho, Đạo, Phật chính là ba hệ quy chiếu trường tồn, giúp con người bước ra khỏi cái nhìn hạn hẹp, đơn độc để soi chiếu lại chính mình:
Nho soi cái ta làm. Đạo soi cái thế ta đứng. Phật soi cái tâm ta khởi.
Ba ngả đường, ba góc độ quán chiếu, nhưng cuối cùng đều quy hội về một điểm duy nhất: Một Con Người.
Thân – Thế – Tâm.
Mục đích của cổ nhân không phải để dung hòa ba hệ tư tưởng thành một mớ hỗn độn, càng không phải lấy bên này làm khuôn mẫu cứng nhắc để bài trừ bên kia. Ý nghĩa thực sự là cho con người thêm những tầng sâu nhận thức khi phản tỉnh; để tâm trí không bị giam cầm mãi trong chiếc lồng chật hẹp do chính bản ngã dựng nên.
Đây mới là giá trị cốt tủy khi Tam giáo chạm vào Tam quan: Không phải thay ta nhìn Đời, mà giúp ta nhận diện cách mình đang nhìn Đời.
Bởi có những khúc quanh trong nhân sinh, điều cần thay đổi không phải là nghịch cảnh, không phải tha nhân, càng không phải thế gian trước mắt… mà chính là lăng kính bên trong tâm thức mình.
Càng tin mình nhìn đúng, càng ít khi nhìn lại cách mình đang nhìn.
Càng chấp vào cái lý của mình, càng khó thấy được giới hạn của chính cái lý ấy.
Và đến một thời điểm của sự trưởng thành, con người sẽ không còn bận tâm gặng hỏi: “Thế gian này rốt cuộc đang là gì?”, mà biết lặng lẽ quay về chất vấn một câu hỏi sâu sắc hơn: “Vì sao ta lại nhìn Đời theo cách này?”
Giá trị của cổ học, vì thế, không nằm ở việc học thuộc bao nhiêu điển tích, cũng không nằm ở việc đứng trên người khác để đàm đạo viển vông. Cái sâu thẳm của trí tuệ nằm ở chỗ nó buộc con người quay ánh mắt trở lại tự thân: từ điều mình tin, điều mình chấp, việc mình làm, cho đến cái thế mình đang chọn.
Bởi nếu chưa từng soi lại cái nhìn của mình, thì dẫu có ngắm nhìn cuộc đời trăm năm, thứ ta thấy sau cùng vẫn chỉ là cái bóng của chính mình mà thôi.
Tam quan luận Đời. Tam giáo luận Đạo.
Nhưng sau cùng, Đạo không nằm ngoài Đời. Và điều cần được soi chiếu đến tận cùng… không phải thế gian ngoài kia.
Mà là cái Tâm đang nhìn Đời.
“Thấy Đời là trí. Thấy mình là tỉnh. Sửa được cái thấy ấy mới thực là học.”